24-karat gold

24-karat gold

A jeweler carefully examines a 24-karat gold ring under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Vàng 24 karat (thường viết vàng 24K) loại vàng nguyên chất, độ tinh khiết 99,9% hoặc 100%. Từ này chỉ vàng không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác, được coi loại vàng giá trị chất lượng cao nhất.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc vòng cổ làm bằng vàng 24 karat cho đám cưới của mình.)
  • (Vàng 24 karat quá mềm để làm trang sức hàng ngày có thể dễ bị uốn cong.)
  • (Các nhà đầu thường mua thỏi vàng 24 karat như một khoản đầu an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "24-karat gold" thường được dùng trong ngữ cảnh trang sức, đầu , hoặc mạ vàng. Khi nói về độ tinh khiết, người ta có thể so sánh với các loại vàng khác như vàng 18K, 14K.
  • "24-karat gold leaf": vàng 24 karat, được dùng để mạ hoặc trang trí các vật phẩm nghệ thuật, tượng, hoặc đồ nội thất.
    • The temple's dome was covered with 24-karat gold leaf. (Mái vòm của ngôi đền được phủ bằng vàng 24 karat.)
Biến thể từ gần giống
  • Karat (n): đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, thường viết tắt K.
    • 24K gold: vàng 24 karat (viết tắt phổ biến).
  • Gold (n): vàng nói chung, nhưng không chỉ rõ độ tinh khiết.
    • This ring is made of gold. (Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.)
  • Fine gold (n): vàng nguyên chất, đồng nghĩa với 24-karat gold.
    • Fine gold is used for bullion coins. (Vàng nguyên chất được dùng cho tiền xu vàng thỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pure gold: vàng nguyên chất, nhấn mạnh tính không pha tạp.
    • Pure gold is very soft. (Vàng nguyên chất rất mềm.)
  • 24K gold: cách viết tắt thông dụng.
    • This bracelet is stamped with 24K gold. (Chiếc vòng tay này được đóng dấu vàng 24K.)
Thành ngữ liên quan
  • "As good as 24-karat gold": có nghĩa bóng rất quý giá, hoàn hảo, không khuyết điểm.
    • Her reputation in the business world is as good as 24-karat gold. (Danh tiếng của ấy trong giới kinh doanh quý giá như vàng 24 karat.)